×
×

Bảng Báo Giá Ắc Quy

[block id=”header-all-slide”]

[block id=”breadcrumb”]

[row]

[col span__sm=”12″]

Bảng giá ắc quy ô tô đại lý chính hãng miền Bắc

 Đại lý Ắc Quy Lê Hoàng chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ắc quykích điện ắc quy chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay ắc quy mới, lắp đặt tận nơi và vận chuyển đi các tỉnh uy tín với giá cả rất cạnh tranh…

Ắc Quy Lê Hoàng

Chúng Tôi Xin Gửi Bảng Giá Một Số Loại Bình Ắc Quy:

Lưu ý:
+Giá Đã Bao Gồm VAT 10%
+Để nhận được báo giá cho Gara hoặc Nhận tư vấn Ắc quy phù hợp, quý Khách vui lòng gọi ngay: 0934.555.358

1, Bảng Giá Ắc Quy Varta:

STT MÃ ẮC QUY  KÍCH THƯỚC
(mm)
GIÁ BÁN 
1 42B20R
(33ah-12v)
187x127x203 1,140,000
2 42B20L
(38ah-12v)
187x127x203 1,140,000
3 53587
(35ah-12v)
236x134x201 1,140,000
4 54087
(40ah-12v)
236x134x201 1,160,000
5 55B24R
(45ah-12v)
236x134x201 1,300,000
6 55B24L
(45ah-12v)
236x134x201 1,300,000
7 55B24RS
(45ah-12v)
236x134x201 1,300,000
8 55B24LS
(45ah-12v)
236x134x201 1,300,000
9 50D20L
(50ah-12v)
200x172x200 1,540,000
10 55D23L
(55ah-12v)
230x171x200 1,660,000
11 75D23L
(65ah-12v)
230x171x200 1,730,000
12 75D26L
(65ah-12v)
258x171x200 1,720,000
13 75D26R
(65ah-12v)
258x171x200 1,720,000
14 80D23L
(70ah-12v)
230x171x200 1,860,000
15 80D23R
(70ah-12v)
230x171x200 1,860,000
16 80D26R
(65ah-12v)
258x171x200 1,870,000
17 80D26L
(65ah-12v)
258x171x200  1,870,000
18 95D31L
(85ah-12v)
303x171x200 2,030,000
19 95D31R
(85ah-12v)
303x171x200 2,030,000
20 105D31L
(90ah-12v)
303x171x200 2,180,000
21 105D31R
(90ah-12v)
303x171x200 2,180,000
22 1110K
(100ah-12v)
354x174x190 2,530,000
23 1111K
(100ah-12v) cọc vít
354x174x190 2,480,000
24 N120
(120ah-12v)
504x182x212 3,400,000
25 N150
(150ah-12v)
506x212x210 3,970,000
26 N200
(200ah-12v)
514x278x218 5,220,000
27 DIN 54313
(43ah-12v) trái
236x134x201 1,660,000
28 DIN 55530
(55ah-12v) trái
277x174x174 1,680,000
29 DIN 55548
(55ah-12v) phải
277x174x174 1,680,000
30 DIN 56030
(60ah-12v) trái
242x174x190 1,730,000
31 DIN 56031
(60ah-12v) phải
242x174x190 1,730,000
32 DIN 56129
(62ah-12v) phải
244x175x190 1,910,000
33 DIN 56530
(65ah-12v) trái
277x174x174 1,960,000
34 DIN 57539
(75ah-12v) trái
277x174x174 2,050,000
35 DIN 58039
(80ah-12v) trái
313x174x174 2,590,000
36 DIN 59043
(90ah-12v) trái
313x174x174 2,690,000
37 DIN 60044
(100ah-12v)
354x175x190 2,830,000
38 DIN 61038
(110ah-12v)
393x174x188 3,350,000
39 Q-85/95D23L
(65ah-12v)
EFB Start – Stop
230x173x 225 2,830,000
40 Q-85R/115D23R
(75ah-12v)
EFB Start – Stop
230x173x225 3,350,000
41 AGM LN3
(70ah-12v)
AGM Start – Stop
277x174x188 4,500,000
42 AGM LN4
(80ah-12v)
AGM Start – Stop
314x174x188 4,690,000
43 AGM LN5
(95ah-12v)
AGM Start – Stop
352x174x188 5,040,000

2, Bảng Giá Ắc Quy Cene:

ẮC QUY  CENE HÀN QUỐC
STT Tên hàng Dung lượng (AH) Đơn giá
1 CENE NS40Z/L/R (35ah) 35 900,000
2 CENE NS40ZLS (35ah) 35 900,000
3 CENE NS40ZLS (35ah) 35 900,000
4 CENE DF40AL( 40L) (40ah) 40 950,000
5 CENE NS60L/S (45ah) 45 1,050,000
6 CENE 50D20L/R (50ah) 50 1,150,000
7 CENE 55D23L/R (60ah) 60 1,300,000
8 CENE NX110-5R/L (75ah) 75 1,500,000
9 CENE 105D31R/L (90ah) 90 1,800,000
10 CENE 1111K (100ah) 100 1,950,000
11 CENE 1110K (100ah) 100 1,950,000
12 CENE N120R (120ah) 120 2,700,000
13 CENE N150R (150ah) 150 3,100,000
14 CENE N200R (200ah) 200 4,000,000
15 CENE Din 55530/65 (55ah) 55 1,250,000
16 CENE DIN 56530 (65ah) 65 1,500,000
17 CENE DIN 57539 (75ah) 75 1,650,000
18 CENE Din 60038 (100ah) 100 2,150,000
19 CENE DIN 61038 (110ah) 110 2,600,000

3, Bảng Giá Ắc Quy Atlas:

STT MÃ SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC
(Dài x rộng x cao)
 GIÁ BÁN
1 Atlas 40B19L/R
(12v-35ah)
187x127x203 950,000
2 Atlas 40B19LS
(12v-35ah)
187x127x203 950,000
3 Atlas 44B19FL
(12v-40ah)
187x127x203 1,000,000
4 Atlas 44B19R
(12v-40ah)
187x127x203 1,000,000
5 Atlas 50B24 RS/LS
(12v-45ah)
236x134x201 1,100,000
6 Atlas 50B24 R/L
(12v-45ah)
236x134x201 1,100,000
7 Atlas 54321
(12v-Din45ah)
236x134x201 1,200,000
8 Atlas 50D20L
(12v-50ah)
200x172x200 1,200,000
9 Atlas 55559/55565
(12v-Din55ah)
242x174x190 1,300,000
10 Atlas 55D23R/L
(12v-60ah)
230x171x200 1,400,000
12 Atlas 75D23L/R
(12v-65ah)
230x171x200 1,450,000
13 Atlas 57113
(Din72ah)
277x174x175 1,750,000
14 Atlas 56828
(12v-Din68ah)
277x174x175 1,650,000
15 Atlas 80D26L/R
(12v-70ah)
258x171x200 1,600,000
16 Atlas 95D31L/R
(12v-80ah)
303x171x200 1,750,000
17 Atlas 58043
(12v-Din80ah)
302x172x200 1,900,000
18 Atlas 105D31L/R
(12v-90ah)
303x171x200 1,900,000
19 Atlas 31-800
(12v-100ah)
330x172x218 2,100,000
20 Atlas 31S-800
(12v-100ah)
330x172x218 2,100,000
21 Atlas 60038
(12v-Din100ah)
354x174x190 2,350,000
22 Atlas 135F51
(12v-120ah)
504x182x212 2,750,000
23 Atlas 160G51
(12v-150ah)
506x212x210 3,250,000
24 Atlas 210H52
(12v-200ah)
514x278x218 4,250,000

4, Bảng Giá Ắc Quy Rocket:

STT Mã ẮC Quy KÍCH THƯỚC
(Dàixrộngxcao)
GIÁ BÁN
1 Rocket NS40Z/L
(35ah – 12v)
187x127x203 1,000,000
2 Rocket NS40ZS/LS
(35ah – 12v)
187x127x203 1,000,000
3 Rocket 44B19L
(40ah – 12v)
187×127 x 203 1,060,000
4 Rocket DIN44 (54316)
(44ah – 12v)
187x127x203 1,200,000
5 Rocket NX100-S6/L
(45ah – 12v)
236x134x201 1,150,000
6 Rocket NX100-S6S/LS
(45ah – 12v)
236x134x201 1,150,000
7 Rocket 50D20R/L
(50ah – 12v)
200x172x200 1,280,000
8 Rocket DIN62 (56219/17)
(62ah – 12v)
242x174x190 1,420,000
9 Rocket 55D23R/L
(60ah – 12v)
230x171x200 1,430,000
10 Rocket DIN 71 (57113)
(71ah – 12v)
277 x 174 x 175 1,700,000
11 Rocket NX110-5/L
(70ah – 12v)
258 x 171 x 200 1,630,000
12 Rocket NX110-5Z/L
(75ah – 12v)
258 x 171 x 200 1,650,000
13 Rocket DIN 80 (58014)
(80ah – 12v)
302x172x200 1,960,000
14 Rocket NX120-7/L
(90ah – 12v)
303x171x200 1,960,000
15 Rocket 1000RA
(100ah-12v) cọc chì
330x172x218 2,190,000
16 Rocket 1000RS
(100ah-12v) cọc vít
330x172x218 2,190,000
17 Rocket DIN100 (60044)
(100ah – 12v)
354x174x190 2,350,000
18 Rocket N120
(120ah – 12v)
504x182x212 2,880,000
19 Rocket N150
(150ah – 12v)
506x212x210 3,330,000
20 Rocket N200
(200ah – 12v)
514x278x218 4,400,000

5,Bảng Giá Ắc Quy GS:

STT TÊN SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC
(Dài x rộng x cao)
ĐƠN GIÁ
ẮC QUY GS NƯỚC (ĐÃ GỒM DD AXIT)
1 GS nước N30
(30ah-12v)
260x95x162 750,000
2 GS nước NS40
(32ah-12v)
197x129x202 850,000
3 GS nước NS40ZL(S)
(35ah-12v)
197x129x202 920,000
4 GS nước NS40Z
(35ah-12v)
197x129x202 920,000
5 GS nước NS60LS
(45ah-12v)
238x129x202 960,000
6 GS nước N50
(50ah-12v)
260x173x202 1,080,000
7 GS nước 55D23L
(60ah-12v)
232x173x204 1,270,000
8 GS nước N50Z
(60ah-12v)
260x173x202 1,230,000
9 GS nước NS70
(65ah-12v)
260x173x202 1,360000
10 GS nước NS70L
(65ah-12v)
260x173x202 1360,000
11 GS nước N70
(70ah-12v)
305x173x202 1,440,000
12 GS nước 80D26R/L
(70ah-12v)
258x171x200 1,430,000
13 GS nước 95D31R
(80ah-12v)
305x173x202 1,620,000
14 GS nước N100
(100ah-12v)
408x175x210 1,900,000
15 GS nước N120
(120ah-12v)
504x182x212 2,350,000
16 GS nước N150
(150ah-12v)
508x222x212 2,850,000
17 GS nước N200
(200ah-12v)
514x278x218 3,700,000
18 GS nước N200Z
(210ah-12v)
514x278x218 3,800,000
ẮC QUY GS KHÔ MIỄN BẢO DƯỠNG
1 GS khô 44B19L
(40ah-12v)
187x127x203 1,100,000
2 GS khô 46B24R/L
(45ah-12v)
236x134x201 1,150,000
3 GS khô 46B24LS
(45ah-12v)
236x134x201 1,150,000
4 GS khô 55D23R/L
(60ah-12v)
230x171x200 1,430,000
5 GS khô DIN60L(R)
(60ah-12v) cọc thụt
242x175x175 1,400,000
6 GS khô DIN70L(R)
(70ah-12v) cọc thụt
277x175x175 1,450,000
7 GS khô 75D23R/L
(65ah-12v)
230x171x200 1,500,000
8 GS khô 80D26R/L
(70ah-12v)
258x171x200 1,520,000
9 GS khô 85D26R/L
(75ah-12v)
258x171x200 1,620,000
10 GS khô 95D31R/L
(80ah-12v)
303x171x200 1,750,000
11 GS khô 105D31R/L
(90ah-12v)
303x171x200 1,900,000
12 GS khô Q-85 (Mazda I-Stop)
(65ah-12v)
230x171x200 2,050,000
Liên hệ ngay với chúng tôi để được:
  • Dịch vụ tư vấn và thay mới, lắp đặt tận nơi.
  • Sản phẩm mới 100%, Date 2019 – 2020, Bảo hành 06-12 tháng
  • Đổi các bình ắc quy cũ -10% trên đơn giá.

Gọi Ngay: 0934.555.358

Hotline
Hotline:
0934.555.358   0985.095.590
0934.555.358